| Tên thương hiệu: | DENIBO |
| Số mô hình: | DNB |
| MOQ: | 1000 cuộn |
| giá bán: | Please contact us for more details. |
| Chi tiết đóng gói: | 6 cuộn/thu nhỏ, 36 cuộn/CTN, vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết. |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,D/A,D/P,T/T |
| Chỉ số kỹ thuật | Đơn vị | Giá trị chuẩn | Kiểm tra & Tiêu chuẩn tuân thủ |
|---|---|---|---|
| Tổng độ dày | μm | 105±10 μm | Q/QSZS 1-2014 |
| Ball Tack (sự bám sát ban đầu) | # | ≥14# | Q/QSZS 1-2014 |
| 180° Độ bền của vỏ (thép không gỉ) | N/inch | 2.5-4.5 N/inch | Q/QSZS 1-2014 |
| Sức kéo theo chiều dài | N/inch | ≥ 75 N/inch | Q/QSZS 1-2014 |
| Tỷ lệ kéo dài theo chiều dọc | % | 3-5 % | Q/QSZS 1-2014 |
| Năng lượng giữ (0,5kg tải) | Số giờ | ≥ 8 giờ | Q/QSZS 1-2014 |